menu_book
見出し語検索結果 "ứng viên" (1件)
ứng viên
日本語
名候補者
Những ứng viên để họ lựa chọn đều đã lớn tuổi. (All the candidates they chose were elderly.)
彼らが選ぶ候補者は皆、高齢であった。
swap_horiz
類語検索結果 "ứng viên" (1件)
tư cách ứng viên
日本語
フ候補者の資格
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
ウクライナはEUの正式な候補者の資格を保持している。
format_quote
フレーズ検索結果 "ứng viên" (2件)
Những ứng viên để họ lựa chọn đều đã lớn tuổi. (All the candidates they chose were elderly.)
彼らが選ぶ候補者は皆、高齢であった。
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
ウクライナはEUの正式な候補者の資格を保持している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)