menu_book
見出し語検索結果 "ứng viên" (1件)
ứng viên
日本語
名候補者
Những ứng viên để họ lựa chọn đều đã lớn tuổi. (All the candidates they chose were elderly.)
彼らが選ぶ候補者は皆、高齢であった。
swap_horiz
類語検索結果 "ứng viên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ứng viên" (1件)
Những ứng viên để họ lựa chọn đều đã lớn tuổi. (All the candidates they chose were elderly.)
彼らが選ぶ候補者は皆、高齢であった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)